非導體

fēi dǎo tǐ phi đạo thể

Hán Việt: phi đạo thể · Pinyin: fēi dǎo tǐ

Tổng quan

chất không dẫn điện, nhiệt, v.v.

Cấu tạo: (phi) + (đạo) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất không dẫn điện, nhiệt, v.v.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不會傳送電及熱的物體。如:「木頭是非導體,所以你別擔心會導電。」也稱為「不導體」、「絕緣體」。

Eng

  • CC-CEDICT nonconductor (of electricity, heat etc)
  • Cihui nonconductor (of electricity, heat etc)