非居民 fēi jū mín · phi cư dân Hán Việt: phi cư dân · Pinyin: fēi jū mín Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 居 (cư) + 民 (dân)Pinyinfēi jū mínHán Việtphi cư dânCấu tạo非 + 居 + 民 · phi + cư + dân nghĩa thành phần: phi + cư + dân