非峯荷 phi phong hà Hán Việt: phi phong hà Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 峯 (phong) + 荷 (hà)Hán Việtphi phong hàCấu tạo非 + 峯 + 荷 · phi + phong + hà nghĩa thành phần: phi + phong + hà Nghĩa EngCihui 非峰荷 ēifēnghè n. off-peak