非常任 phi thường nhâm Hán Việt: phi thường nhâm Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 任 (nhâm)Hán Việtphi thường nhâmCấu tạo非 + 常 + 任 · phi + thường + nhâm nghĩa thành phần: phi + thường + nhâm Nghĩa EngCihui 非常任 ēichángrèn* attr. nonpermanent