非常好 fēi cháng hǎo · phi thường hảo Hán Việt: phi thường hảo · Pinyin: fēi cháng hǎo Tổng quan phi thường tốt Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 好 (hảo)Pinyinfēi cháng hǎoHán Việtphi thường hảoCấu tạo非 + 常 + 好 · phi + thường + hảo nghĩa thành phần: phi + thường + hảo Nghĩa ViệtCihui phi thường tốt