非常痛 fēi cháng tòng · phi thường thống Hán Việt: phi thường thống · Pinyin: fēi cháng tòng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 痛 (thống)Pinyinfēi cháng tòngHán Việtphi thường thốngCấu tạo非 + 常 + 痛 · phi + thường + thống nghĩa thành phần: phi + thường + thống