非常識 phi thường thức Hán Việt: phi thường thức Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 識 (thức)Hán Việtphi thường thứcCấu tạo非 + 常 + 識 · phi + thường + thức nghĩa thành phần: phi + thường + thức Nghĩa EngCihui 非常識 ēichángshí attr. silly; absurd; nonsensical ◆n. lack of common sense