非常駐 fēi cháng zhù · phi thường trú Hán Việt: phi thường trú · Pinyin: fēi cháng zhù Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 駐 (trú)Pinyinfēi cháng zhùHán Việtphi thường trúCấu tạo非 + 常 + 駐 · phi + thường + trú nghĩa thành phần: phi + thường + trú Nghĩa jaJMdict transient