非強迫 fēi qiáng pò · phi cường bách Hán Việt: phi cường bách · Pinyin: fēi qiáng pò Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 強 (cường) + 迫 (bách)Pinyinfēi qiáng pòHán Việtphi cường báchCấu tạo非 + 強 + 迫 · phi + cường + bách nghĩa thành phần: phi + cường + bách