非彈性 phi đạn tính Hán Việt: phi đạn tính Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 彈 (đạn) + 性 (tính)Hán Việtphi đạn tínhCấu tạo非 + 彈 + 性 · phi + đạn + tính nghĩa thành phần: phi + đạn + tính