非想天 fēi xiǎng tiān · phi tưởng thiên Hán Việt: phi tưởng thiên · Pinyin: fēi xiǎng tiān Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 想 (tưởng) + 天 (thiên)Pinyinfēi xiǎng tiānHán Việtphi tưởng thiênCấu tạo非 + 想 + 天 · phi + tưởng + thiên nghĩa thành phần: phi + tưởng + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"非想非非想处天"。