非戰員 phi chiến viên Hán Việt: phi chiến viên Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 戰 (chiến) + 員 (viên)Hán Việtphi chiến viênCấu tạo非 + 戰 + 員 · phi + chiến + viên nghĩa thành phần: phi + chiến + viên Nghĩa EngCihui 非戰員 ēizhànyuán n. noncombatant