非教條 fēi jiào tiáo · phi giáo điều Hán Việt: phi giáo điều · Pinyin: fēi jiào tiáo Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 教 (giáo) + 條 (điều)Pinyinfēi jiào tiáoHán Việtphi giáo điềuCấu tạo非 + 教 + 條 · phi + giáo + điều nghĩa thành phần: phi + giáo + điều