非文學語言

phi văn học ngữ ngôn

Hán Việt: phi văn học ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (văn) + (học) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非文學語言 ēiwénxué yǔyán n. <lg.> non-literary language