非文學的 phi văn học đích Hán Việt: phi văn học đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 文 (văn) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việtphi văn học đíchCấu tạo非 + 文 + 學 + 的 · phi + văn + học + đích nghĩa thành phần: phi + văn + học + đích Nghĩa EngCihui 非文學的 ēiwénxué de attr. <lg.> non-literary