非方言化

phi phương ngôn hóa

Hán Việt: phi phương ngôn hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (phương) + (ngôn) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非方言化 ēifāngyánhuà n. <lg.> convergence