非日非月

fēi rì fēi yuè phi nhật phi nguyệt

Hán Việt: phi nhật phi nguyệt · Pinyin: fēi rì fēi yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (nhật) + (phi) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非:无论;日:白昼;月:月夜。不论白天还是月夜。形容不分昼夜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《荀子.赋》﹕"爰有大物﹐非丝非帛﹐文理成章﹔非日非月﹐为天下明。"大物﹐指礼﹔礼非日月﹐而与日月同功◇用为歌功颂德的套语。