非時漿

fēi shí jiāng phi thì tương

Hán Việt: phi thì tương · Pinyin: fēi shí jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thì) + 漿 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。佛家称苏油﹑蜜﹑石蜜果汁等为非时浆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。佛家称苏油﹑蜜﹑石蜜果汁等为非时浆。