非時漿

fēi shí jiāng phi thì tương

Hán Việt: phi thì tương · Pinyin: fēi shí jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thì) + 漿 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phi thời tương (飲食)比丘非時得食之漿類。即四藥中之非時藥也。行事鈔下二曰:「非時漿者,僧祇一切豆穀麥煮之頭不卓破者之汁,若蘇油、蜜、石蜜、十四種果漿。」☸