非暴力

fēi bào lì phi bạo lực

Hán Việt: phi bạo lực · Pinyin: fēi bào lì

Tổng quan

bất bạo động

Cấu tạo: (phi) + (bạo) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất bạo động

Eng

  • CC-CEDICT nonviolent
  • Cihui nonviolent

ja

  • JMdict nonviolence|non-violence