非暴力非武力

fēi bào lì fēi wǔ lì phi bạo lực phi võ lực

Hán Việt: phi bạo lực phi võ lực · Pinyin: fēi bào lì fēi wǔ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (bạo) + (lực) + (phi) + (võ) + (lực)