非會員

fēi huì yuán phi hội viên

Hán Việt: phi hội viên · Pinyin: fēi huì yuán

Tổng quan

Không phải hội viên

Cấu tạo: (phi) + (hội) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Không phải hội viên

Eng

  • Cihui 非會員 ēihuìyuán n. nonmember (of an association/club/etc.) M:¹míng/¹gè