非李非桃

fēi lǐ fēi táo phi lí phi đào

Hán Việt: phi lí phi đào · Pinyin: fēi lǐ fēi táo

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (lí) + (phi) + (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻不是兄弟姐妹关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻不是兄弟姐妹关系。