非極性 FeiJiXing · phi cực tính Hán Việt: phi cực tính · Pinyin: FeiJiXing Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 極 (cực) + 性 (tính)PinyinFeiJiXingHán Việtphi cực tínhCấu tạo非 + 極 + 性 · phi + cực + tính nghĩa thành phần: phi + cực + tính Nghĩa EngCihui apolar