非核化

fēi hé huà phi hạch hóa

Hán Việt: phi hạch hóa · Pinyin: fēi hé huà

Tổng quan

phi hạt nhân hóa

Cấu tạo: (phi) + (hạch) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phi hạt nhân hóa

Eng

  • CC-CEDICT denuclearization
  • Cihui denuclearization

ja

  • JMdict denuclearization|denuclearisation