非核的 fēi hé de · phi hạch đích Hán Việt: phi hạch đích · Pinyin: fēi hé de Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 核 (hạch) + 的 (đích)Pinyinfēi hé deHán Việtphi hạch đíchCấu tạo非 + 核 + 的 · phi + hạch + đích nghĩa thành phần: phi + hạch + đích