非模態

fēi mó tài phi mô thái

Hán Việt: phi mô thái · Pinyin: fēi mó tài

Tổng quan

phi mô thức (máy tính)

Cấu tạo: (phi) + (mô) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phi mô thức (máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT modeless (computing)
  • Cihui modeless (computing)