非歐幾何學

fēi ōu jǐ hé xué phi âu ki hà học

Hán Việt: phi âu ki hà học · Pinyin: fēi ōu jǐ hé xué

Tổng quan

hình học phi Euclid

Cấu tạo: (phi) + (âu) + (ki) + (hà) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình học phi Euclid

Eng

  • CC-CEDICT non-Euclidean geometry
  • Cihui non-Euclidean geometry