非正式

fēi zhèng shì phi chánh thức

Hán Việt: phi chánh thức · Pinyin: fēi zhèng shì

Tổng quan

không chính thức | không trang trọng

Cấu tạo: (phi) + (chánh) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không chính thức | không trang trọng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不是正式的,相對於正式而言。如:「這是個非正式的會議,大家不必太拘束。」

Eng

  • CC-CEDICT unofficial; informal
  • Cihui unofficial; informal