非正統
phi chánh thống
Hán Việt: phi chánh thống · Pinyin: fēi zhèng tǒng
Tổng quan
tính chất không chính thống, tư tưởng ngược chính thống; thuyết không chính thống
Nghĩa
Việt
- Cihui tính chất không chính thống, tư tưởng ngược chính thống; thuyết không chính thống
Eng
- Cihui 非正統 ēizhèngtǒng attr. unorthodox