非水的 phi thủy đích Hán Việt: phi thủy đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 水 (thủy) + 的 (đích)Hán Việtphi thủy đíchCấu tạo非 + 水 + 的 · phi + thủy + đích nghĩa thành phần: phi + thủy + đích