非洛地平 phi lạc địa bình Hán Việt: phi lạc địa bình Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 洛 (lạc) + 地 (địa) + 平 (bình)Hán Việtphi lạc địa bìnhCấu tạo非 + 洛 + 地 + 平 · phi + lạc + địa + bình nghĩa thành phần: phi + lạc + địa + bình