非洲史 fēi zhōu shǐ · phi châu sử Hán Việt: phi châu sử · Pinyin: fēi zhōu shǐ Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 洲 (châu) + 史 (sử)Pinyinfēi zhōu shǐHán Việtphi châu sửCấu tạo非 + 洲 + 史 · phi + châu + sử nghĩa thành phần: phi + châu + sử