非洲象 fēi zhōu xiàng · phi châu tượng Hán Việt: phi châu tượng · Pinyin: fēi zhōu xiàng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 洲 (châu) + 象 (tượng)Pinyinfēi zhōu xiàngHán Việtphi châu tượngCấu tạo非 + 洲 + 象 · phi + châu + tượng nghĩa thành phần: phi + châu + tượng