非熊兆 fēi xióng zhào · phi hùng triệu Hán Việt: phi hùng triệu · Pinyin: fēi xióng zhào Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 熊 (hùng) + 兆 (triệu)Pinyinfēi xióng zhàoHán Việtphi hùng triệuCấu tạo非 + 熊 + 兆 · phi + hùng + triệu nghĩa thành phần: phi + hùng + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指隐士将被起用的预兆。Tân Hoa Tự Điển 1.指隐士将被起用的预兆。