非熊非羆 fēi xióng fēi pí · phi hùng phi bi Hán Việt: phi hùng phi bi · Pinyin: fēi xióng fēi pí Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 熊 (hùng) + 非 (phi) + 羆 (bi)Pinyinfēi xióng fēi píHán Việtphi hùng phi biCấu tạo非 + 熊 + 非 + 羆 · phi + hùng + phi + bi nghĩa thành phần: phi + hùng + phi + bi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圣主将得贤臣的征兆。也指辅佐帝王的重臣。