非熊非羆

fēi xióng fēi pí phi hùng phi bi

Hán Việt: phi hùng phi bi · Pinyin: fēi xióng fēi pí

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hùng) + (phi) + (bi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻隱士受賞識見用。語本《六韜.卷一.文韜.文師》:「文王將田,史編布卜曰:『田於渭陽,將大得焉,非龍非酈,非虎非羆,兆得公侯,天遺汝師,以之佐昌,施及三王。』」