非牛非馬 phi ngưu phi mã Hán Việt: phi ngưu phi mã Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 牛 (ngưu) + 非 (phi) + 馬 (mã)Hán Việtphi ngưu phi mãCấu tạo非 + 牛 + 非 + 馬 · phi + ngưu + phi + mã nghĩa thành phần: phi + ngưu + phi + mã Nghĩa EngCihui 非牛非馬 ēiniúfēimǎ f.e. neither fish nor fowl