非現金 phi hiện kim Hán Việt: phi hiện kim Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 現 (hiện) + 金 (kim)Hán Việtphi hiện kimCấu tạo非 + 現 + 金 · phi + hiện + kim nghĩa thành phần: phi + hiện + kim