非電子 fēi diàn zǐ · phi điện tử Hán Việt: phi điện tử · Pinyin: fēi diàn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 電 (điện) + 子 (tử)Pinyinfēi diàn zǐHán Việtphi điện tửCấu tạo非 + 電 + 子 · phi + điện + tử nghĩa thành phần: phi + điện + tử