非直接 fēi zhí jiē · phi trực tiếp Hán Việt: phi trực tiếp · Pinyin: fēi zhí jiē Tổng quan gián tiếp Cấu tạo: 非 (phi) + 直 (trực) + 接 (tiếp)Pinyinfēi zhí jiēHán Việtphi trực tiếpCấu tạo非 + 直 + 接 · phi + trực + tiếp nghĩa thành phần: phi + trực + tiếp Nghĩa ViệtCihui gián tiếpEngCC-CEDICT indirectCihui indirect