非社交性

phi xã giao tính

Hán Việt: phi xã giao tính

Tổng quan

/' n,sou 'biliti/, tính khó gần, tính khó chan hoà

Cấu tạo: (phi) + (xã) + (giao) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /' n,sou 'biliti/, tính khó gần, tính khó chan hoà