非系統盤 phi hệ thống bàn Hán Việt: phi hệ thống bàn Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 盤 (bàn)Hán Việtphi hệ thống bànCấu tạo非 + 系 + 統 + 盤 · phi + hệ + thống + bàn nghĩa thành phần: phi + hệ + thống + bàn