非羆非熊 fēi pí fēi xióng · phi bi phi hùng Hán Việt: phi bi phi hùng · Pinyin: fēi pí fēi xióng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 羆 (bi) + 非 (phi) + 熊 (hùng)Pinyinfēi pí fēi xióngHán Việtphi bi phi hùngCấu tạo非 + 羆 + 非 + 熊 · phi + bi + phi + hùng nghĩa thành phần: phi + bi + phi + hùng