非自願 fēi zì yuàn · phi tự nguyện Hán Việt: phi tự nguyện · Pinyin: fēi zì yuàn Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 自 (tự) + 願 (nguyện)Pinyinfēi zì yuànHán Việtphi tự nguyệnCấu tạo非 + 自 + 願 · phi + tự + nguyện nghĩa thành phần: phi + tự + nguyện