非自然

fēi zì rán phi tự nhiên

Hán Việt: phi tự nhiên · Pinyin: fēi zì rán

Tổng quan

không tự nhiên | huyền bí

Cấu tạo: (phi) + (tự) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không tự nhiên | huyền bí

Eng

  • CC-CEDICT unnatural|occult
  • Cihui unnatural; occult