非英語 phi anh ngữ Hán Việt: phi anh ngữ Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 英 (anh) + 語 (ngữ)Hán Việtphi anh ngữCấu tạo非 + 英 + 語 · phi + anh + ngữ nghĩa thành phần: phi + anh + ngữ Nghĩa EngCihui 非英語 ēiYīngyǔ n. un-English