非覆蓋 phi phúc cái Hán Việt: phi phúc cái Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 覆 (phúc) + 蓋 (cái)Hán Việtphi phúc cáiCấu tạo非 + 覆 + 蓋 · phi + phúc + cái nghĩa thành phần: phi + phúc + cái