非語言傳播 fēi yǔ yán chuán bō · phi ngữ ngôn truyện bá Hán Việt: phi ngữ ngôn truyện bá · Pinyin: fēi yǔ yán chuán bō Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 傳 (truyện) + 播 (bá)Pinyinfēi yǔ yán chuán bōHán Việtphi ngữ ngôn truyện báCấu tạo非 + 語 + 言 + 傳 + 播 · phi + ngữ + ngôn + truyện + bá nghĩa thành phần: phi + ngữ + ngôn + truyện + bá