非論元 phi luận nguyên Hán Việt: phi luận nguyên Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 論 (luận) + 元 (nguyên)Hán Việtphi luận nguyênCấu tạo非 + 論 + 元 · phi + luận + nguyên nghĩa thành phần: phi + luận + nguyên Nghĩa EngCihui 非論元 ēilùnyuán n. <lg.> nonargument